Icatibant là thuốc gì? Công dụng và liều dùng thuốc Icatibant

Icatibant có công dụng điều trị hereditary angioedema giảm các triệu chứng của bệnh như sưng và đau tay, chân, mặt, lưỡi và cơ quan hô hấp trên

Tác dụng của Icatibant là gì?

Icatibant có công dụng điều trị hereditary angioedema (HAE). Mặc dù không phải là thuốc điều trị triệt để HAE nhưng nó giúp giảm các triệu chứng của bệnh như sưng và đau tay, chân, mặt, lưỡi và cơ quan hô hấp trên. Khi xảy ra các cuộc tấn công ở dạ dày / ruột, các triệu chứng thông thường là đau/chuột rút, tiêu chảy, táo bón. Ngoài ra, một số người còn có thể xảy ra căng thẳng, thương tích hoặc bệnh tật.

Icatibant phát huy hiệu quả nhờ ngăn chặn chất tự nhiên bradykinin

Icatibant, giảm đau tay, viêm hô hấp trên.

Liều lượng sử dụng thuốc Icatibant

Những thông tin về liều dùng thuốc Icatibant do Bác Sĩ Xanh chia sẻ dưới đây không thể thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Bạn nên tuân thủ nghiêm túc lời khuyên của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc. 

Liều dùng thuốc Icatibant cho người lớn

Liều thông cho bệnh nhân bị phù di truyền: Tiêm vào vùng bụng 30mg/liều. Có thể lặp lại cách nhau 6 giờ nếu các triệu chứng cứ tiếp diễn.

Liều tối đa: 90mg/ngày

Liều dùng Icatibant cho trẻ em

Liều dùng thuốc Icatibant ở trẻ em vẫn chưa được kiểm nghiệm và kết luận. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ khi muốn cho trẻ dùng thuốc này.

Hướng dẫn cách dùng thuốc Icatibant

Tiêm thuốc Icatibant vào vùng bụng, thường ít nhất 30 giây. Nếu các triệu chứng tiếp tục hoặc tái phát, bạn có thể được tiêm lần nữa sau ít nhất 6 giờ. Không tiêm hơn 3 liều/24 giờ.

Nếu xuất hiện cơn HAE ở cổ họng/đường thở trên, hãy tiêm Icatibant rồi đến bệnh viện ngay. Cơn tấn công này có thể gây tắc nghẽn đường dẫn khí.

Nếu có thắc mắc gì không rõ khi dùng thuốc Icatibant, bạn nên hỏi rõ bác sĩ hoặc dược sĩ.

Icatibant, giảm đau tay, viêm hô hấp trên

Tác dụng phụ khi dùng Icatibant

Sau khi dùng thuốc Icatibant, bạn có thể xuất hiện một số tác dụng phụ như: sốt hoặc chóng mặt, nóng, sưng, bầm tím, kích ứng, đau tại chỗ tiêm.

Hãy báo với bác sĩ nếu bạn bị những tác dụng phụ nặng nề như: phát ban, ngứa / sưng mặt, lưỡi, cổ họng, chóng mặt, khó thở.

Ngoài những biểu hiện kể trên thuốc Icatibant vẫn còn có những tác dụng phụ khác. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về tác dụng phụ của thuốc Icatibant hay xảy ra dấu hiệu bất thường nào, hãy liên hệ với bác sĩ ngay. 

Những lưu ý khi dùng thuốc Icatibant

Thuốc Icatibant có thể gây chóng mặt sau khi dùng. Không lái xe, điều khiển máy móc, hoặc làm những việc gì đó cần sự tỉnh táo cho đến khi thuốc hết tác dụng và bạn chắc chắn có thể làm những hoạt động đó một cách an toàn. Cần tránh những loại đồ uống có cồn.

Trước khi phẫu thuật nha khoa, bạn nên báo với bác sĩ về những loại thuốc mình đang sử dụng (kể cả thuốc theo toa và không kê toa cũng như những thực phẩm chức năng và thảo dược khác).

Dị ứng với những thành phần có trong thuốc Icatibant;

Đang trong thời gian mang thai, đang cho con bú hoặc dự kiến sắp mang thai;

Bảo quản và tiêu hủy thuốc Icatibant

Thuốc Icatibant luôn được khuyến cáo nên bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ẩm ướt và có ánh nắng chiếu vào trực tiếp. Không để thuốc Icatibant trong phòng vệ sinh và ngăn đá tủ lạnh. Để xa tầm tay trẻ em. Bạn nên tìm hiểu kỹ hướng dẫn để biết rõ về cách bảo quản thuốc Icatibant.

Việc tiêu hủy thuốc Icatibant cũng cần đúng nơi quy định. Không vứt thuốc Icatibant vào bồn cầu hoặc vòi nước khi muốn tiêu hủy. Hãy vứt đúng nơi quy định nếu Icatibant đã quá hạn hoặc không muốn dùng đến nữa.

 

Bấm để gọi ngay