Hydralazine là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ

Thuốc Hydralazine được dùng kết hợp hoặc không kèm với những thuốc khác để chữa tình trạng tăng huyết áp, phòng chống đột quỵ, nhồi máu cơ tim

Tác dụng của thuốc Hydralazine là gì?

Thuốc Hydralazine được dùng kết hợp hoặc không kèm với những thuốc khác để chữa tình trạng tăng huyết áp, phòng chống đột quỵ, nhồi máu cơ tim. Hydralazine là một loại thuốc giãn mạch và phát huy hiệu quả bằng cách làm giãn các mạch máu để máu luân chuyển dễ dàng hơn.

Hydralazine cũng có thể kết hợp cùng những loại thuốc khác dùng cho việc điều trị suy tim.

Hydralazine, tăng huyết áp, đột quỵ

Hướng dẫn cách dùng thuốc Hydralazine

thuốc Hydralazine được dùng qua đường uống trước hoặc sau bữa ăn, thường 2-4 lần/ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Liều lượng tùy theo tình trạng bệnh và khả năng đáp ứng điều trị. Bạn có thể bắt đầu dùng thuốc với liều thấp rồi tăng dần theo ý kiến của bác sĩ.

Bạn nên dùng thuốc thường xuyên, tránh quên liều. Điều quan trọng là phải duy trì việc dùng thuốc dù đã cảm thấy tốt hơn. Đa số hết bệnh nhân bị tăng huyết áp đều cảm thấy bình thường khi không phát bệnh. Có thể sẽ mất vài tuần để thuốc phát huy lợi ích đầy đủ.

Hãy báo với bác sĩ nếu tình trạng bệnh xấu đi (huyết áp tăng).

Liều lượng sử dụng thuốc Hydralazine

Liều dùng thuốc Hydralazine đối với người lớn

Liều dùng cho người bị tăng huyết áp:

Liều khởi đầu: Uống 10 mg thuốc 4 lần/ngày trong 2-4 ngày. Sau đó tăng lên 25 mg thuốc uống 4 lần/ngày ở tuần đầu tiên.

Từ tuần thứ 2, bạn có thể tăng liều lượng lên tới 50 mg  dùng 4 lần/ngày.

Liều duy trì: giảm liều xuống mức thấp mà vẫn có hiệu quả.

Liều dùng cho bệnh nhân bị tăng huyết áp cấp cứu:

Liều thông thường: tiêm tĩnh mạch hay tiêm bắp 20-40 mg, lặp lại khi cảm thấy cần thiết. Một số bệnh nhân sẽ dùng liều thấp hơn.

Liều dùng ở bệnh nhân bị suy tim sung huyết:

Liều khởi đầu: Uống 10 mg thuốc 4 lần/ngày.

Liều duy trì: Dùng 800 mg 3 lần/ngày

Liều dùng thuốc Hydralazine đối với trẻ em

Liều khuyến cáo: Tiêm bắp hoặc tĩnh mạch cho trẻ với liều lượng 1,7-3,5 mg/kg hàng ngày, chia thành 4-6 liều.

Hydralazine, tăng huyết áp, đột quỵ

Các dạng và hàm lượng của thuốc Hydralazine

Hydralazine được bào chế thành những dạng và hàm lượng là:

Dung dịch, tiêm (HCL): 20 mg/mL (1ml).

Viên nén, dạng muối hydrochloride (HCL): 10 mg, 25 mg, 50 mg, 100 mg.

Tác dụng phụ khi dùng thuốc Hydralazine

Đi cấp cứu nếu bạn bị dị ứng với các biểu hiện như:: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Những tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc Hydralazine:

Tim đập nhanh;

Sưng ở các vị trí mặt, bụng, tay, chân;

Tê, rát, đau, hoặc ngứa ran; ngất xỉu;

Lú lẫn, hành vi khác thường;

Da nhợt nhạt, dễ xuất hiện các vết bầm tím;

Tiểu đau hoặc khó khăn;

Đi tiểu ít hoặc vô niệu;

Đau hoặc sưng khớp, đau ngực, suy nhược và mệt mỏi.

Một số tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn của thuốc Hydralazine là:

Đau nhức các cơ hoặc khớp;

Buồn nôn, chán ăn;

Đau đầu; Chóng mặt;

Tiêu chảy, táo bón;

Chảy nước mũi;

Ngứa hoặc phát ban.

Bảo quản và tiêu hủy thuốc Hydralazine

Thuốc Hydralazine luôn được khuyến cáo nên bảo quản ở nơi có nhiệt độ mát, tránh ẩm ướt và không để ánh nắng chiếu vào. Không để thuốc Hydralazine trong phòng vệ sinh và ngăn đá tủ lạnh. Để xa tầm tay trẻ em. Bạn nên tìm hiểu kỹ hướng dẫn để biết rõ về cách bảo quản thuốc Hydralazine.

Việc tiêu hủy thuốc Hydralazine cũng cần đúng nơi quy định. Không vứt thuốc vào bồn cầu hoặc vòi nước khi muốn tiêu hủy. Hãy vứt đúng nơi quy định nếu thuốc Hydralazine đã quá hạn hoặc không muốn dùng đến nữa.

 

Bấm để gọi ngay