Herpevir® là gì? Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ

Herpevir® thường được dùng trong trường hợp điều trị các vấn đề nhiễm trùng do virus như mụn rộp, loét, bệnh zona và thủy đậu.

Tác dụng của thuốc Herpevir® là gì?

Herpevir® thường được dùng trong trường hợp điều trị các vấn đề nhiễm trùng do virus như mụn rộp, loét, bệnh zona và thủy đậu.

Ngoài ra, thuốc Herpevir® vẫn còn một số tác dụng khác không được liệt nhưng đã được phê duyệt và được phép chỉ định dùng cho bệnh nhân. Bạn chỉ dùng thuốc này khi có ý kiến của bác sĩ.

Herpevir®, zona, thủy đậu

Liều lượng sử dụng thuốc Herpevir®

Liều dùng thuốc Herpevir® cho người lớn

Liều dùng cho bệnh nhân bị Herpes Simplex – niêm mạc/hệ miễn dịch:

Đường uống:

Giai đoạn đầu hoặc trường hợp điều trị không liên tục: Uống 200 mg Herpevir® sau mỗi 4 giờ trong vòng 10 ngày hoặc uống 400 mg Herpevir® 3 lần/ngày hoặc uống 200 mg Herpevir® 5 lần/ngày trong thời gian 7−10 ngày;

Giai đoạn tái phát: Uống 200 mg Herpevir® sau mỗi 4 giờ trong 5 ngày hoặc uống 400 mg Herpevir® 3 lần/ngày trong 5 ngày. Uống 800 mg 2 lần/ngày trong 5 ngày hoặc uống 800 mg 3 lần/ngày trong thời gian 2 ngày.

Bệnh nhân nhiễm orolabial HSV: Uống 400 mg Herpevir® 5 lần/ngày trong thời gian 5 ngày.

Tiêm tĩnh mạch:

Giai đoạn đầu: truyền tĩnh mạch 5−10 mg/kg sau mỗi 8 giờ trong vòng 5−7 ngày.

Liều dùng cho bệnh nhân bị Herpes Simplex – niêm mạc/suy giảm miễn dịch:

Đường uống: Uống 400 mg Herpevir® sau mỗi 8 giờ trong thời gian 7 tới 14 ngày.

Tiêm tĩnh mạch: tiêm tĩnh mạch 5 mg/kg mỗi 8 giờ trong vòng 7−14 ngày.

Điều trị khi bùng phát bệnh: Uống 200 mg Herpevir® sau mỗi 4 giờ trong 5−10 ngày hoặc uống 400 mg 3 lần/ngày trong thời gian 5−10 ngày hoặc 7−14 ngày.

Điều trị nhiễm Orolabial HSV ở những đối tượng bị HIV: Uống 400 mg Herpevir® chia làm 3 lần/ngày trong thời gian 7−14 ngày.

Liều dùng cho bệnh nhân bị Herpes Simplex viêm não:

Truyền vào tĩnh mạch 10−15 mg/kg sau mỗi 8 giờ trong vòng 10 đến 21 ngày.

Liều dùng cho bệnh nhân bị  Herpes Simplex – ngăn chặn:

Liệu pháp ức chế mạn tính:

Người có hệ miễn dịch bình thường: Uống 400 mg 2 lần/ngày; có thể chuyển sang dùng liều 200 mg, uống 3−5 lần/ngày.

Bệnh zona thần kinh cấp tính:

Uống 800 mg Herpevir® sau mỗi 4 giờ trong vòng 7−10 ngày.

Suy giảm miễm dịch: Truyền vào tĩnh mạch 10−15 mg/kg sau mỗi 8 giờ trong vòng 7 đến 14 ngày.

Liều dùng thuốc Herpevir® cho trẻ em

Liều dùng ở trẻ em bị Herpes Simplex:

Trẻ sơ sinh nhiễm HIV:

Dưới 3 tháng tuổi: Truyền tĩnh mạch 10−20 mg/kg hoặc 500 mg/m2 sau mỗi 8 giờ, trong vòng 10 đến 21 ngày.

Liều dùng ở trẻ em bị Herpes Simplex – niêm mạc/miễn dịch chủ:

Trẻ từ 3 tháng tới 11 tuổi:

Giai đoạn ban đầu: Cho trẻ uống 10−20 mg/kg 4 lần/ngày hoặc 8−16 mg/kg 5 lần/ngày trong 7−10 ngày.

Liều tối đa: Uống 1g/ngày.

Trẻ từ 12 tuổi trở lên, cân nặng hơn 40 kg:

Giai đoạn đầu, nặng và tái phát: dùng như liều dành cho người lớn.

Liều dùng ở trẻ em bị Herpes Simplex – niêm mạc/suy giảm miễn dịch:

Điều trị nhiễm HSV da và niêm mạc: Cho trẻ uống 1g uống/ngày, 3−5 liều trong thời gian 7−14 ngày.

Truyền tĩnh mạch ( trẻ từ 3 tháng tới 11 tuổi): Cho trẻ uống 5−10 mg/kg hoặc truyền tĩnh mạch 250−500 mg/m2 sau mỗi 8 giờ trong thời gian từ 7-14 ngày.

Truyền vào tĩnh mạch (Trẻ từ 12 tuổi trở lên, cân nặng hơn 40 kg): dùng như liều dành cho người lớn.

Herpevir®, zona, thủy đậu

Hướng dẫn cách dùng thuốc Herpevir®

Bạn nên uống Herpevir® như bác sĩ  chỉ định cũng như hướng dẫn trên nhãn thuốc. Không dùng thuốc nhiều hơn, ít hơn hoặc quá lâu so với chỉ định.

Điều trị bằng Herpevir® nên tiến hành càng sớm càng tốt khi phát hiện các triệu chứng đầu tiên (như ngứa ran, bỏng).

Nói với bác sĩ nếu trọng lượng thay đổi. Khi sử dụng liều Herpevir® dựa vào trọng lượng và bất kỳ thay đổi nào. Uống nhiều nước khi dùng Herpevir® để thận hoạt động bình thường.

Tác dụng phụ khi dùng thuốc Herpevir®

Thuốc Herpevir® có thể gây ra những tác dụng phụ như:

Dễ bị bầm tím hoặc chảy máu, xuất hiện các đốm màu tím hoặc đỏ;

Đi tiểu ít hoặc không đi tiểu;

Đau khi tiểu tiện hoặc khó mỗi khi đi tiểu;

Sưng chân; mệt mỏi hoặc thở ngắn.

Tác dụng phụ thường gặp của Herpevir®:

Buồn nôn; tiêu chảy;

Cảm giác như muốn ốm; Đau đầu; Đau miệng.

Bảo quản và tiêu hủy thuốc Herpevir®

Thuốc Herpevir® nên cất giữ thuốc ở nơi thoáng mát, tránh ẩm ướt và có ánh nắng chiếu vào trực tiếp. Không để thuốc Herpevir® trong phòng vệ sinh và ngăn đá tủ lạnh. Để xa tầm tay trẻ em. Bạn nên tìm hiểu kỹ hướng dẫn để biết rõ về cách bảo quản thuốc Herpevir®.

Không vứt thuốc Herpevir®  vào bồn cầu hoặc vòi nước khi muốn tiêu hủy. Hãy vứt đúng nơi quy định nếu Herpevir®  đã quá hạn hoặc không muốn dùng đến nữa. Nếu cần bạn có thể hỏi ý kiến dược sĩ hoặc công ty môi trường về phương án tiêu hủy thuốc.  

 

Bấm để gọi ngay